
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Đội hình FM Klaipedos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 32 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 35 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | LTU | — | — | |
| 37 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | 21 | LTU | — | — | |
| 24 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 30 | Không rõ | — | — | — | — |