
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Andrius Norvaisis | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Daniil Tisakov | Hậu vệ | 23 |
| 15 | Herkus Vaitkus | Hậu vệ | — |
| — | Gvidas Merkevicius | Tiền vệ | 22 |
| — | emilijus jermolajev | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Arminas Gecas | Tiền vệ | 23 |
| 32 | Tadas Preibys | Tiền vệ | 23 |
| 35 | Matas Dumalakas | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Nedas Jurgis Simkutis | Tiền đạo | 23 |
| 37 | Laurynas Barsteika | Tiền đạo | — |
| 1 | Deividas Riauka | Không rõ | — |
| 6 | Nojus Paulikas | Không rõ | 22 |
| 9 | Eimantas Labzentis | Không rõ | 23 |
| 10 | Enrikas Zukauskas | Không rõ | 23 |
| 11 | Justinas Jucas | Không rõ | 23 |
| 16 | Gvidas Kubilius | Không rõ | — |
| 17 | Tadas Vasiulis | Không rõ | — |
| 18 | Kristupas Muravjovas | Không rõ | — |
| 19 | Jokubas Malinauskis | Không rõ | 23 |
| 22 | Said Abou Osman | Không rõ | 21 |
| 24 | Dominykas Jurkus | Không rõ | 24 |
| 30 | Pijus Dumalakas | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- FM Klaipedos đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FM Klaipedos 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 26/09/2026 thua Sveikata 1-2 (Lithuanian II Lyga).
- Đội hình FM Klaipedos có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FM Klaipedos có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 22,3.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:42 23/10/2026 (giờ Việt Nam).