
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Michal Stehlik | Thủ môn | 37 |
| — | Ales Florian | Hậu vệ | — |
| — | Cenek Cenek | Hậu vệ | — |
| 12 | Tomas Kosut | Hậu vệ | 30 |
| — | Stanislav Lerch | Tiền vệ | — |
| — | Martin Pavlas | Tiền vệ | — |
| — | Martin Zaboj | Tiền vệ | — |
| — | Lukas Kubicek | Tiền vệ | — |
| — | Ales Pacak | Tiền đạo | 39 |
| — | Martin Fuxa | Tiền đạo | — |
| — | Stefan Czucz | Tiền đạo | 39 |
| — | Jakub Lidmila | Tiền đạo | — |
| — | Jakub Krejcir | Tiền đạo | 32 |
| 2 | Slama Marek | Không rõ | — |
| 3 | Skocovsky Martin | Không rõ | — |
| 4 | Krejci Lukas | Không rõ | — |
| 5 | Broskva Jiri | Không rõ | — |
| 6 | Pojsl Jakub | Không rõ | — |
| 8 | Krejcir Jakub | Không rõ | — |
| 11 | Stehlik Jinriich | Không rõ | — |
| 13 | Janderka Radomir | Không rõ | — |
| 14 | Marek Matej | Không rõ | — |
| 15 | Kriz Filip | Không rõ | — |
| 16 | Vecera David | Không rõ | — |
| 17 | Kovalov Ruslan | Không rõ | — |
| 18 | Urban Jan | Không rõ | — |
| 22 | Bily Radek | Không rõ | — |
| 44 | Krkosek Juraj | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Sparta Brno đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FC Sparta Brno 5 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Velke Mezirici 5-1 (Czech Fourth Division).
- Đội hình FC Sparta Brno có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Sparta Brno có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 35,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:13 23/10/2026 (giờ Việt Nam).