
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 4 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Tomas Kriz | Thủ môn | 37 |
| — | Michal Podoba | Hậu vệ | 31 |
| — | Roman Prchal | Hậu vệ | 27 |
| — | Jan Pesek | Hậu vệ | 32 |
| — | Ivo Ujcik | Hậu vệ | — |
| — | Dominik Alt | Hậu vệ | 31 |
| — | Timotej Vratny | Hậu vệ | 31 |
| — | Jan Malek | Hậu vệ | 34 |
| — | Martin Pecha | Hậu vệ | 37 |
| — | Matyas·Havel | Tiền vệ | 26 |
| — | Radim Dalik | Tiền vệ | 33 |
| — | Tomas Kopic | Tiền vệ | 43 |
| — | Jan Skryja | Tiền vệ | 35 |
| — | Stepan Zastera | Tiền vệ | 28 |
| — | Pavel Stepan | Tiền vệ | 49 |
| — | Ondrej Svoboda | Tiền vệ | 25 |
| — | Daniel Sery | Tiền vệ | 31 |
| — | Vaclav Kolousek | Tiền vệ | 50 |
| — | Jiri Marsik | Tiền đạo | 25 |
| — | Lukas Havel | Tiền đạo | 29 |
| — | Jiri Pikl | Tiền đạo | 37 |
| — | Ondrej Tomovic | Tiền đạo | 34 |
| — | David Marsik | Tiền đạo | 33 |
Hỏi nhanh về trang này
- AFC Humpolec đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất AFC Humpolec 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 11/10/2026 thua Velka Bites 1-4 (Czech Fourth Division).
- Đội hình AFC Humpolec có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình AFC Humpolec có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 33,5.
- Ai là HLV và sân nhà của AFC Humpolec?
- Sân nhà Stadion A.F.C. Humpolec tại Humpolec, sức chứa 1.500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:58 23/10/2026 (giờ Việt Nam).