
Maksim Shvagirev là thủ môn 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Amkal Moscow.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/12/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/06/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/05/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 27/10/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 20/04/2022 | 27 | — |
| 25/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 27/02/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | FC Amkal Moscow | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Rodina 2 Moscow | FC Amkal Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Rodina Media Moskau (-2025) | Rodina 2 Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rodina-3 Moscow | Rodina Media Moskau (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | Free Player | Rodina-3 Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Artsakh | Free Player | Trở lại | — |
| 12/09/2019 | Ararat Moskow (-2020) | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chernomorets Novorossijsk | Ararat Moskow (-2020) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Afips Afipskiy (-2018) | Chernomorets Novorossijsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/02/2016 | FK Druzhba Maikop | Afips Afipskiy (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2015 | Torpedo Armavir | FK Druzhba Maikop | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/08/2013 | Kuban Krasnodar II (-2018) | Torpedo Armavir | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Kuban Krasnodar U19 (-2018) | Kuban Krasnodar II (-2018) | Chuyển nhượng | — |