J. Burgers là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo ADO Den Haag (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 602 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 57% | 56% | 0 | 0 | 5,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 5,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/183 (57%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/76 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 2 | 2/3 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/12 | 2 | 2/5 | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/22 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/32 | 5 | 5/9 | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Zwolle (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/34 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | B 1-7 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 0/1 | — | 5,48 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/39 | 4 | 5/7 | — | 6,03 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/37 | 2 | 4/5 | — | 6,62 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 5,28 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 3 | 3/9 | — | 6,16 |