
Eswatini
SwazilandHLV Sifiso NtibaneGiá trị 1,1 triệu €
Phong độ: BBBHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình Eswatini
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 30 | — | — | 25 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 28 | SWZ | — | 25 nghìn € | |
| — | Thủ môn | — | — | — | 25 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 28 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 24 | SWZ | — | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 30 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 35 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 27 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 24 | SWZ | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 31 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 28 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 32 | — | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | SWZ | — | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | SWZ | — | — | |
| — | Tiền vệ | 27 | SWZ | — | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | SWZ | — | 400 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 28 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 22 | SWZ | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 26 | — | — | — |