Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justice Figuareido

Chippa UnitedTiền đạoSWZ
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Justice Figuareido là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SWZ, hiện khoác áo Chippa United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
657Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—8865700115277%39%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/7/7
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/225 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/83 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 46
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justice Figuareido · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kruger UnitedB 0-1900031022/2605/10—6,03
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 1-0830010017/2403/9—6,13
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsH 1-1860030217/2103/7—6,37
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordH 0-0740010223/3158/12—6,13
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleH 1-1690010022/2815/13—5,95
16/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesB 0-3820010024/2602/11—6,23
12/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayH 1-1900120132/4024/15—6,46
01/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 0-0830031118/2913/6—6,18
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsT 1-0900110121/2916/10—7,14
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsB 0-2850030129/34112/17—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20182050 nghìn €
18/01/201920150 nghìn €
25/06/201920150 nghìn €
13/01/202122150 nghìn €
14/06/202122150 nghìn €
04/01/202425200 nghìn €
10/06/202425400 nghìn €
09/01/202526450 nghìn €
27/05/202526500 nghìn €
11/12/202527400 nghìn €
04/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com