
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 7 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 6 | 0 – 3 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Maria tolstaya | Thủ môn | 24 |
| 1 | Maryia toustaya | Thủ môn | 23 |
| 3 | Ekaterina Lutskevich | Hậu vệ | 44 |
| 10 | maryana silich | Hậu vệ | 23 |
| 11 | ekaterina cholyk | Hậu vệ | 19 |
| 17 | milena chadovich | Hậu vệ | 19 |
| 18 | Anna kornelyuk | Hậu vệ | 19 |
| 19 | Valeria serkevich | Hậu vệ | 23 |
| 28 | nadezhda shinkaruk | Hậu vệ | 19 |
| 4 | elizabeth chucholskaya | Tiền vệ | 22 |
| 7 | yana golik | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Ekaterina Shilova | Tiền vệ | 19 |
| 15 | ksenia salivonchik | Tiền vệ | 24 |
| 20 | polina tsybulskaya | Tiền vệ | 21 |
| 22 | viktoria kurlovich | Tiền vệ | 36 |
| 5 | diana romanyuk | Tiền đạo | 19 |
| 13 | Alexandra Kahanyuk | Tiền đạo | — |
| 13 | alexandra kaganyuk | Tiền đạo | 18 |
| 14 | daria ilkevich | Tiền đạo | 19 |
| 12 | Polina Beshten | Không rõ | 31 |
Hỏi nhanh về trang này
- Dyussh Polesgu Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Dyussh Polesgu Women 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thua Dinamo Brest Women 0-7 (Belarusian Women's Premier League).
- Đội hình Dyussh Polesgu Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Dyussh Polesgu Women có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 23,4.
- Thành tích Dyussh Polesgu Women mùa này tại Belarusian Women's Premier League?
- Tại Belarusian Women's Premier League, Dyussh Polesgu Women đã đá 20 trận, ghi 6 bàn, thủng lưới 78 (trung bình 0,30 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:22 26/10/2026 (giờ Việt Nam).