
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công29
- Phòng ngự27
- Chuyền bóng30
- Kiểm soát29
- Thể lực27
- Kỷ luật28
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus (nữ) | — | 20 | 6 | 78 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus (nữ) | — | 20 | 6 | 78 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |