
Đông Timor
East TimorHLV Zé PedroGiá trị 740 nghìn €
Phong độ: HBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình Đông Timor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | IOA | — | 50 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | — | IOA | — | 25 nghìn € | |
| 20 | Thủ môn | 17 | IOA | — | 25 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | IOA | — | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | IOA | — | 25 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | IOA | 170 cm | 50 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 34 | IOA | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 21 | IOA | — | 50 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 23 | IOA | — | 50 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 22 | — | — | 10 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 20 | IOA | — | 10 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 21 | IOA | — | 10 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | IOA | — | 25 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 18 | IOA | — | 25 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | IOA | 160 cm | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | IOA | — | 25 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 28 | IOA | 171 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 25 | IOA | — | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | IOA | — | 25 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 19 | IOA | — | 25 nghìn € |