
Do'stlik Toshkent
Uzbekistan
Phong độ: TBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Do'stlik Toshkent
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 41 | Thủ môn | 24 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | UZB | — | — | |
| 55 | Hậu vệ | 27 | UZB | — | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 33 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 23 | — | 173 cm | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | 30 | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 33 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 85 | Không rõ | 25 | — | — | — |