
Do'stlik Toshkent
Uzbekistan
Phong độ: TBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 3 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 0 – 2 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ulugbek Urinboev | Thủ môn | — |
| 41 | Kharin Gleb | Thủ môn | 24 |
| 2 | Ilkhom Ubaidullaev | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Davronbek Umirov | Hậu vệ | 29 |
| 55 | Khushnudbek Avilov | Hậu vệ | 27 |
| — | Davron Suleymanov | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Maruf Jumaev | Tiền vệ | — |
| 33 | Abdulaziz Rakhimov | Tiền vệ | — |
| 8 | Asliddin Tursunpulatov | Tiền đạo | 23 |
| — | Jamoliddin Khikmatov | Không rõ | — |
| — | Jamshid Qabulov | Không rõ | — |
| — | Ulugbek Kholikov | Không rõ | — |
| — | Asadbek Sharifov | Không rõ | — |
| — | Abdullah Shakirov | Không rõ | — |
| — | Timur Usmanov | Không rõ | — |
| 8 | Izzat Orifov | Không rõ | — |
| 13 | Kozimjon Nurmatov | Không rõ | 24 |
| 19 | Azimbek Toshpulatov | Không rõ | — |
| 22 | Sherzod Godirov | Không rõ | 30 |
| 23 | Abduvokhid Yashinov | Không rõ | 23 |
| 33 | Lazizkhon Muydinov | Không rõ | 24 |
| 85 | Sardor Asatillaev | Không rõ | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Do'stlik Toshkent đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Do'stlik Toshkent 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Fergana FA 3-1 (Uzbekistan First League).
- Đội hình Do'stlik Toshkent có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Do'stlik Toshkent có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:35 23/10/2026 (giờ Việt Nam).