
Dire Dawa City
EthiopiaSân Dire Dawa Stadium
Phong độ: THTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alazar merne | Thủ môn | 27 |
| 13 | abeyou kassaye | Thủ môn | — |
| 30 | hamdi tofik | Thủ môn | — |
| 5 | jemil yakob | Hậu vệ | — |
| 6 | tewodros semu | Hậu vệ | — |
| 11 | Asrat Tunjo | Hậu vệ | 30 |
| 23 | ismail ganiyu | Hậu vệ | 30 |
| 29 | Ahmed rashid | Hậu vệ | — |
| 3 | Mesud Mohammed | Tiền vệ | 36 |
| 4 | abel asebe | Tiền vệ | — |
| 8 | surafel getachew | Tiền vệ | — |
| 12 | Yesouf abduselam | Tiền vệ | — |
| 18 | Abubeker Shamil | Tiền vệ | 26 |
| 42 | kulmiya ali | Tiền vệ | — |
| 7 | muhdin mussa | Tiền đạo | — |
| 19 | Habib kemal | Tiền đạo | 27 |
| 20 | abubeker wondimu | Tiền đạo | — |
| 34 | diladdis gebra | Tiền đạo | — |
| 10 | yared tadesse | Không rõ | — |
| 16 | Henok hassen | Không rõ | 25 |
| 21 | Gebresilassie zeray | Không rõ | — |
| 25 | Charles muslege | Không rõ | 38 |
| 28 | yohannes dereje | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Dire Dawa City đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Dire Dawa City 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 01/07/2026 thắng Arbaminch Ketema 2-1 (Ethiopia Premier League).
- Đội hình Dire Dawa City có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Dire Dawa City có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 29,9; đắt giá nhất là Mesud Mohammed (tiền vệ, 50 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Dire Dawa City?
- Sân nhà Dire Dawa Stadium tại Dire Dawa, sức chứa 25.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).