
Arbaminch Ketema
EthiopiaSân Arba Minch Stadium
Phong độ: BBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Mekonnen Merdokios | Thủ môn | — |
| 3 | melaku elias | Hậu vệ | — |
| 4 | Ashenafi Fida | Hậu vệ | 27 |
| 5 | andinet adane | Hậu vệ | — |
| 13 | Abebe Tilahun | Hậu vệ | 26 |
| 14 | workyitades abebe | Hậu vệ | — |
| 15 | benard ochieng | Hậu vệ | 30 |
| 7 | Ashenafi Tegegn | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Erick kapaito | Tiền vệ | 34 |
| 18 | Abubeker Shamil | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Endalkachew mesfin | Tiền vệ | 27 |
| 25 | Emmanuel Saban Laryea | Tiền vệ | 36 |
| 30 | yisehak tegegn | Tiền vệ | — |
| 9 | Belay gezahegn | Tiền đạo | — |
| 10 | ahmed hussien | Tiền đạo | — |
| 17 | Ashenafi Elias | Tiền đạo | — |
| 21 | andualem asnake | Tiền đạo | 26 |
| 2 | a akalu | Không rõ | — |
| 8 | Shamena Butaqa | Không rõ | — |
| 19 | derese temesgen | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Arbaminch Ketema đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Arbaminch Ketema 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 01/07/2026 thua Dire Dawa City 1-2 (Ethiopia Premier League).
- Đội hình Arbaminch Ketema có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Arbaminch Ketema có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 28,7; đắt giá nhất là Abebe Tilahun (hậu vệ, 10 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Arbaminch Ketema?
- Sân nhà Arba Minch Stadium tại Arba Minch, sức chứa 5.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).