
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 8 – 2 | 5 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Ekaterina Kovalchuk | Thủ môn | 35 |
| 90 | Zlata Mulyarova | Thủ môn | 18 |
| 91 | Katsiaryna krupnik | Thủ môn | 19 |
| 4 | alina cherlenok | Hậu vệ | 21 |
| 6 | renata kalinouskaya | Hậu vệ | 20 |
| 13 | Aliaksandra Taraduda | Hậu vệ | 20 |
| 14 | Genevieve Sauers | Hậu vệ | 26 |
| 95 | Daria gorshkova | Hậu vệ | 20 |
| 96 | violetta guzovskaya | Hậu vệ | 18 |
| 5 | angelina vashchuk | Tiền vệ | 19 |
| 7 | yana artishevskaya | Tiền vệ | 25 |
| 11 | veronika kalyuta | Tiền vệ | 19 |
| 15 | Liubou karneyenka | Tiền vệ | 18 |
| 17 | alena rabrova | Tiền vệ | 19 |
| 22 | Anna Pilipenko | Tiền vệ | 37 |
| 23 | lia tikhomirova | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Taylor Youmans | Tiền vệ | — |
| 10 | Anna sinyavskaya | Tiền đạo | 20 |
| 33 | Violetta vatsuro | Tiền đạo | 21 |
| 69 | karolina guzovskaya | Tiền đạo | 18 |
| 19 | Darya Sasnouskaya | Không rõ | 17 |
Hỏi nhanh về trang này
- Dinamo-BGUFK Minsk Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Dinamo-BGUFK Minsk Women 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 25/10/2026 thắng FC Gomel Women 8-2 (Belarusian Women's Premier League).
- Đội hình Dinamo-BGUFK Minsk Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Dinamo-BGUFK Minsk Women có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 21,6.
- Ai là HLV và sân nhà của Dinamo-BGUFK Minsk Women?
- HLV trưởng là Yuriy Maleev (BLR, 58 tuổi).
- Thành tích Dinamo-BGUFK Minsk Women mùa này tại Belarusian Women's Premier League?
- Tại Belarusian Women's Premier League, Dinamo-BGUFK Minsk Women đã đá 20 trận, ghi 71 bàn, thủng lưới 22 (trung bình 3,55 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:23 26/10/2026 (giờ Việt Nam).