
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công63
- Phòng ngự62
- Chuyền bóng65
- Kiểm soát65
- Thể lực62
- Kỷ luật62
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Belarusian Women's Premier League | — | 20 | 71 | 22 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |