
Cộng hòa Dominica (nữ)
Dominican Republic
Phong độ: BBBHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình Cộng hòa Dominica (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 20 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 25 | — | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 33 | USA | 165 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | DOM | 156 cm | — | |
| 11 | Tiền vệ | 26 | USA | 164 cm | — | |
| 13 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 14 | Tiền đạo | 29 | DOM | 170 cm | — | |
| 15 | Tiền đạo | 26 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 30 | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | 19 | DOM | — | — | |
| 17 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 21 | DOM | — | — |