
Winibian Judit Peralta Pérez
30Tuổi
156Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
—Giá trị
Winibian Judit Peralta Pérez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Club Necaxa (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
616Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 355 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 78% | 48% | 0 | 0 | 4,17 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 261 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 73% | 65% | 0 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 4,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/123 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/47 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/93 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/44 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 4/7 | — | 5,58 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 4 | 2 | 5 | 30/37 | 2 | 3/10 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 0-7 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/4 | — | 5,86 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/35 | 3 | 4/12 | — | 7,74 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/19 | 2 | 8/15 | — | — |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | @ Haiti (nữ) | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/23 | 3 | 8/10 | — | 6,42 |