
Concord Rangers
EnglandSân Thames Road
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Đội hình Concord Rangers
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | — | ENG | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 32 | ENG | 191 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 37 | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 42 | ENG | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | ENG | 183 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 32 | ENG | 194 cm | — | |
| 6 | Hậu vệ | 39 | — | 180 cm | — | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 32 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 39 | ENG | 186 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 35 | ENG | — | — | |
| — | Tiền vệ | — | ENG | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 38 | ENG | 183 cm | 275 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 35 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 31 | ENG | 186 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 30 | ENG | 182 cm | 48 nghìn € | |
| 3 | Tiền đạo | 34 | — | — | — | |
| 4 | Tiền đạo | — | ENG | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — |