
Concord Rangers
EnglandSân Thames Road
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 1 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Ollie Bowles | Thủ môn | — |
| 1 | Melvin Minter | Thủ môn | 32 |
| — | Sam Collins | Hậu vệ | 37 |
| — | Steve King | Hậu vệ | 42 |
| 2 | Aron Pollock | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Ryan Scott | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Tyrone Sterling | Hậu vệ | 39 |
| 15 | Tom Hanfrey | Hậu vệ | 26 |
| 19 | Billy roast | Hậu vệ | 32 |
| — | Tony Stokes | Tiền vệ | 39 |
| — | Steve Cawley | Tiền vệ | 35 |
| — | Gary Ogilvie | Tiền vệ | — |
| 7 | Jason Raad | Tiền vệ | — |
| 18 | Danny Green | Tiền vệ | 38 |
| — | Lewis Taaffe | Tiền đạo | 35 |
| — | Seedy Njie | Tiền đạo | 31 |
| — | Jason Williams | Tiền đạo | 30 |
| 3 | Tosan popo | Tiền đạo | 34 |
| 4 | Sam Blackman | Tiền đạo | — |
| — | Jonny Eastford | Không rõ | — |
| — | Joe Gardener | Không rõ | — |
| 16 | Sam Remfry | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Concord Rangers đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Concord Rangers 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 10/10/2026 thua Wroxham F.C. 1-3 (English Isthmian League One).
- Đội hình Concord Rangers có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Concord Rangers có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 34,0; đắt giá nhất là Danny Green (tiền vệ, 275 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Concord Rangers?
- Sân nhà Thames Road tại Canvey Island, sức chứa 3.300 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:37 23/10/2026 (giờ Việt Nam).