
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Isabel Ortiz | Thủ môn | 24 |
| — | Arianne Florencia Gonzalez Riveros | Thủ môn | 26 |
| — | Vanessa Antonia Da Veiga Martinez | Thủ môn | 30 |
| — | Yaribeth Andreina Ulacio Villanueva | Hậu vệ | 33 |
| — | Natalia Soledad Genes Martinez | Hậu vệ | 29 |
| — | Paola Maria Genes Garcete | Hậu vệ | 35 |
| — | Sady Belen Salinas Ayala | Hậu vệ | 31 |
| — | Nataly Janeth Lezcano Benitez | Hậu vệ | 19 |
| — | Edith Jorgelina Gonzalez Ramirez | Hậu vệ | 38 |
| — | Marialba Jose Zambrano Saracual | Tiền vệ | 31 |
| — | Damia Elizabeth Cortaza Gimenez | Tiền vệ | 33 |
| — | Erika Betania Cartaman Burgos | Tiền vệ | 24 |
| — | Diana Elizabeth Benitez Cabrera | Tiền vệ | 19 |
| — | Micaela Beatriz Valdez | Tiền vệ | 22 |
| — | Liz Natalia Pena Vargas | Tiền đạo | 31 |
| — | Liz Natalia Barreto | Tiền đạo | 25 |
| — | Liza Luvina Larrea Rivas | Tiền đạo | 33 |
| — | Grety Bianka Avila Rivas | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Club Libertad (W) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Club Libertad (W) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 26/10/2026 thua Cruzeiro Women 0-3 (CONMEBOL Copa Libertadores Femenino).
- Đội hình Club Libertad (W) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Club Libertad (W) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 28,3.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:45 26/10/2026 (giờ Việt Nam).