
CA Juventud Unida San Luis
Phong độ: HHHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 3 hòa, 0 thua.
Đội hình CA Juventud Unida San Luis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Hậu vệ | 33 | ARG | 173 cm | 54 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | — | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 38 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 25 | URU | — | — | |
| — | Tiền vệ | 36 | — | 186 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 38 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 33 | — | 178 cm | — | |
| — | Không rõ | 26 | ARG | 180 cm | — | |
| — | Không rõ | 31 | — | 183 cm | — | |
| — | Không rõ | 38 | ARG | 178 cm | — | |
| — | Không rõ | 36 | — | 178 cm | — | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 33 | — | 179 cm | — | |
| — | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 33 | ARG | 182 cm | — | |
| 8 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | 22 | — | — | — |