
CA Juventud Unida San Luis
Phong độ: HHHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 3 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Juan Manuel Marital Carmona | Hậu vệ | 33 |
| 4 | Eber Garro | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Gabriel Adrián Ojeda | Hậu vệ | 38 |
| — | Tomás Valentín Garro | Tiền vệ | 27 |
| — | Leonardo Martín Gómez | Tiền vệ | 25 |
| — | Ezequiel Andrés Riera | Tiền vệ | 36 |
| — | D. De Hoyos | Tiền đạo | 38 |
| — | M. Persia | Tiền đạo | 33 |
| — | Nicolás Gatica | Không rõ | 26 |
| — | Julián Eduardo Lucero | Không rõ | 31 |
| — | Sebastian Luna | Không rõ | 38 |
| — | Jonathan Ezequiel Medina | Không rõ | 36 |
| — | F. Paredes | Không rõ | 23 |
| — | F. Tello | Không rõ | 33 |
| — | M. Godoy | Không rõ | 21 |
| — | B. Cuello | Không rõ | 22 |
| — | Francisco Aman Campos | Không rõ | 33 |
| 8 | L. Pérez | Không rõ | 20 |
| 18 | G. Salinas | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- CA Juventud Unida San Luis đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất CA Juventud Unida San Luis 2 thắng, 3 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Sol de America de Formosa 2-2 (ARFC).
- Đội hình CA Juventud Unida San Luis có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình CA Juventud Unida San Luis có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 29,7; đắt giá nhất là Juan Manuel Marital Carmona (hậu vệ, 54 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của CA Juventud Unida San Luis?
- Sân nhà Estadio Mario Sebastian Diez tại San Luis, sức chứa 10.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:26 23/10/2026 (giờ Việt Nam).