
BSG Chemie Leipzig
Phong độ: HBTBT
BSG Chemie Leipzig sẽ gặp Hertha Berlin II lúc 20:00 ngày 25/10/2026 tại German Regionalliga.
Đội hình BSG Chemie Leipzig
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | — | — | 25 nghìn € | |
| 37 | Thủ môn | 28 | — | 190 cm | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | GER | — | 75 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | — | — | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | GER | 190 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | — | — | 50 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 30 | — | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 23 | — | — | 75 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | GER | — | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | — | — | 100 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 20 | — | — | 25 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 26 | GER | — | 75 nghìn € | |
| 39 | Tiền vệ | 24 | GER | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | CIV | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 30 | GER | 177 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | — | — | 100 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | GER | — | 75 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 22 | GER | 185 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 27 | — | — | 75 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | 10 nghìn € | |
| — | Không rõ | 21 | — | — | 10 nghìn € | |
| 6 | Không rõ | 30 | GER | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 13 | Không rõ | 25 | GER | 181 cm | 75 nghìn € | |
| 19 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 33 | Không rõ | 28 | GER | 178 cm | — | |
| 72 | Không rõ | 26 | GER | 178 cm | 75 nghìn € |