
Luis Jakobi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo BSG Chemie Leipzig.
Tiểu sử Luis Jakobi
Luis Jakobi là cầu thủ thi đấu ở vị trí Tiền vệ, hiện khoác áo câu lạc bộ BSG Chemie Leipzig, mang quốc tịch Germany và 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với tổng 715 phút và ghi 1 bàn tại German Regionalliga. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ FC Differdange 03 đến BSG Chemie Leipzig. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 225 nghìn € (2023), hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
625Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
625Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 625 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 625 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Levadia Tallinn | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs The New Saints | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ The New Saints | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Drita | B 2-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/03/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/11/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/03/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/01/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/07/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/09/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
| 15/09/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Differdange 03 | BSG Chemie Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sevojno Uzice | FC Differdange 03 | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Free player | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Ujpest FC | Free player | Trở lại | — |
| 05/10/2022 | Free player | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Te Cu Kukuh Atta Seip | Free player | Trở lại | — |
| 13/06/2021 | Furth II | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | FSV Mainz 05 U19 | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |