
Bright Stars FC
UgandaSân Champions Stadium
Phong độ: THBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình Bright Stars FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 31 | — | — | — | |
| — | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 28 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 29 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 34 | — | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 29 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 31 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 30 | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | 31 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | 29 | UGA | 179 cm | 125 nghìn € | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | 30 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 28 | Không rõ | 23 | — | — | 75 nghìn € | |
| 29 | Không rõ | 23 | — | — | — |