
Bright Stars FC
UgandaSân Champions Stadium
Phong độ: THBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | sanon mulabi | Thủ môn | 31 |
| — | shamulan kamya | Thủ môn | 22 |
| 1 | hassan matovu | Thủ môn | 28 |
| — | Jonathan odongo | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Samuel Nemeyimana Kato | Hậu vệ | 28 |
| — | cleophas fiat | Tiền vệ | 34 |
| 15 | yasin mugume | Tiền vệ | 29 |
| — | noordin bunjo | Không rõ | 28 |
| — | Lothar matthias okwalinga | Không rõ | 31 |
| — | Ashraf mulindi | Không rõ | 25 |
| — | Alexander Mandela | Không rõ | 30 |
| — | Kokas opejo | Không rõ | — |
| — | D kiiza | Không rõ | 31 |
| — | Ryan ahabwe | Không rõ | 22 |
| 5 | andy kyambadde | Không rõ | 28 |
| 6 | innocent kitimbo | Không rõ | 29 |
| 11 | Nelson Senkatuka | Không rõ | 29 |
| 14 | derrick kigundu | Không rõ | — |
| 16 | jafari kaziro | Không rõ | 30 |
| 18 | nsereko sharif | Không rõ | — |
| 28 | Shafic kakande | Không rõ | 23 |
| 29 | Kato Frank Kizanyiro | Không rõ | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Bright Stars FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Bright Stars FC 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 24/05/2026 thắng Wakiso Giants FC 4-1 (Uganda Division 2).
- Đội hình Bright Stars FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bright Stars FC có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 27,9; đắt giá nhất là Nelson Senkatuka (không rõ, 125 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Bright Stars FC?
- Sân nhà Champions Stadium tại Kampala, sức chứa 3.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:04 23/10/2026 (giờ Việt Nam).