Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Kazakhstan Women's Super League
›
BIIK Shymkent (nữ)
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
BIIK Shymkent (nữ)
Kazakhstan Women's Super League
Kazakhstan
Sân
Futbol Ortaligi BIIK Main Field
Phong độ:
B
T
T
T
Phong độ 4 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Đội hình BIIK Shymkent (nữ)
40 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
1
Madina Shoikina
Thủ môn
40
KAZ
—
—
1
Angelina Gaier
Thủ môn
28
—
—
—
35
Alexandra Grebenyuk
Thủ môn
35
KAZ
—
—
35
Alena Belyaeva
Thủ môn
34
RUS
—
—
99
Oksana Zheleznyak
Thủ môn
39
KAZ
—
—
—
Josephine Ngandi
Hậu vệ
34
CMR
—
—
—
Kennedy Mae·Rose
Hậu vệ
31
USA
—
—
—
Brooke Gabrielle·Denesik
Hậu vệ
29
USA
—
—
2
Mykaylin Ashley·Rosenquist
Hậu vệ
34
—
—
—
2
Assel orynbay
Hậu vệ
20
—
—
—
8
Maya Rose Lambert
Hậu vệ
27
—
163 cm
—
12
Shannon Marie·Mccarthy
Hậu vệ
32
USA
—
—
12
Nigke Udegbe
Hậu vệ
39
—
—
—
15
Yekaterina Krasyukova
Hậu vệ
46
KAZ
—
—
15
Sabrina Victoria Williamson
Hậu vệ
33
—
—
—
17
Ulbosin Zholchiyeva
Hậu vệ
40
KAZ
—
—
19
Alexandra Burova
Hậu vệ
24
KAZ
—
—
19
kazyna norbayeva
Hậu vệ
22
—
—
—
20
Mariya Demidova
Hậu vệ
30
KAZ
—
—
22
Grace Adams
Hậu vệ
31
GHA
161 cm
—
23
Mary Ologbosere
Hậu vệ
28
NGR
163 cm
—
24
Oluwakemi Famuditi
Hậu vệ
27
NGR
168 cm
—
—
Kamila Kulmagambetova
Tiền vệ
31
KAZ
—
—
—
Stasianne Marie·Mallin
Tiền vệ
29
USA
—
—
—
Ksenia Khairulina
Tiền vệ
29
KAZ
—
—
—
Ireen Lungu
Tiền vệ
29
ZAM
152 cm
—
5
Yekaterina Babshuk
Tiền vệ
35
KAZ
—
—
6
Madina Zhanatayeva
Tiền vệ
36
KAZ
—
—
13
Karina Zhumabaikyzy
Tiền vệ
30
KAZ
—
—
13
Adeola Rasheedat Adeniran
Tiền vệ
26
—
—
—
15
Prisca Chilufya
Tiền vệ
28
ZAM
170 cm
—
24
Kaelyn Korte
Tiền vệ
33
USA
—
—
7
Gulnara Gabelia
Tiền đạo
42
GEO
—
—
9
Alina Litvinenko
Tiền đạo
30
KAZ
—
—
10
Fauzia Najjemba
Tiền đạo
23
—
165 cm
—
12
Fazila Ikwaput
Tiền đạo
31
UGA
—
—
13
Svetlana Bortnikova
Tiền đạo
29
KAZ
—
—
20
Charity Adule
Tiền đạo
33
NGR
161 cm
—
21
Saule Karibayeva
Tiền đạo
39
KAZ
—
—
88
Natalie Rose Muth
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com