
Belshina Bobruisk Reserves
Belarusian Reserve LeagueBelarus
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Vladislav drozd | Thủ môn | 20 |
| 20 | Eugene Yurchenko | Thủ môn | 24 |
| — | Mykhaylo Pysko | Hậu vệ | 33 |
| — | Kirill Kasyanov | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Artem Dylevski | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Kirill Kosyanov | Hậu vệ | 24 |
| 9 | Ilya Branishevski | Hậu vệ | 24 |
| 19 | Svyatoslav Ovchinnikov | Hậu vệ | 26 |
| 29 | Egor pinchuk | Hậu vệ | 22 |
| — | Dmitri Rekish | Tiền vệ | 38 |
| — | Alexander Matveev | Tiền vệ | 23 |
| 3 | Aleksandr Matveev | Tiền vệ | 23 |
| 5 | Andrei Naumchik | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Daniil Karpliuk | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Nikita Miroevski | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Anton·Novik | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Kirril Malykh | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Kirill Maliarov | Tiền vệ | 29 |
| 12 | Ibrahima Fofana | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Mirkarim Yakhieev | Tiền vệ | 24 |
| 15 | Ilya Vikhrov | Tiền vệ | 23 |
| 17 | nikita kozlov | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Ruslan prokhorevich | Tiền vệ | 22 |
| 32 | konstantin tsvetkov | Tiền vệ | 21 |
| 69 | Vladislav Bolotnikov | Tiền vệ | 22 |
| — | Nivaldo Rodrigues Ferreira | Tiền đạo | 38 |
| 6 | Alexei Matlakh | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Seminar I. | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Belshina Bobruisk Reserves có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Belshina Bobruisk Reserves có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3; đắt giá nhất là Ilya Vikhrov (tiền vệ, 100 nghìn €).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).