
Mykhaylo Pysko là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Belshina Babruisk.
Tiểu sử Mykhaylo Pysko
Mykhaylo Pysko là hậu vệ người Ukraine, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Belshina Babruisk, sinh ngày 19/03/1993 và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ đạt 300 nghìn € vào năm 2014. Chuyển nhượng được ghi nhận gần nhất vào ngày 05/08/2024, từ Probiy Gorodenka đến FC Vilkhivtsi (Ivano-Fr. Oblast).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/12/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/09/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/04/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/07/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/11/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/05/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/06/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/07/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/12/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/05/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2024 | Probiy Gorodenka | FC Vilkhivtsi (Ivano-Fr. Oblast) | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2024 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | Probiy Gorodenka | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | FK Avanhard Kramatorsk | Prykarpattya Ivano Frankivsk | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Ahrobiznes Volochysk | FK Avanhard Kramatorsk | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2020 | Yunist Giyche | Ahrobiznes Volochysk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Belshina Babruisk | Yunist Giyche | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2020 | FC Inhulets Petrove | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Rukh Vynnyky | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Shakhtar Donetsk II | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FC Gomel | Shakhtar Donetsk II | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Shakhtar Donetsk II | FC Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk II | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Shakhtar Donetsk II | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Shakhtar Donetsk II | Cho mượn | — |
| 01/03/2015 | Shakhtar Donetsk II | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Zorya | Shakhtar Donetsk II | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Shakhtar Donetsk II | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | UFK Lviv | Shakhtar Donetsk II | Chuyển nhượng | — |