
Barbastro
Spanish Segunda División RFEFSpainHLV Iván MartínezSân Estadio Municipal Deportes BarbastroGiá trị 900 nghìn €
Phong độ: HBHHB
Barbastro sẽ gặp CD Tudelano lúc 23:00 ngày 24/10/2026 tại Spanish Segunda División RFEF.
Đội hình Barbastro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | ESP | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 26 | ESP | — | 25 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 24 | — | 190 cm | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 31 | ESP | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | — | ARG | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | — | 184 cm | — | |
| 6 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 27 | ESP | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 23 | ESP | 178 cm | — | |
| 21 | Hậu vệ | 31 | — | — | — | |
| 21 | Hậu vệ | 38 | BRA | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 36 | ESA | 182 cm | 25 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 22 | ESP | 182 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 26 | ESP | 170 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Tiền vệ | 29 | ESP | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | 32 | ESP | 181 cm | — | |
| 5 | Tiền vệ | 28 | ESP | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | ESP | 182 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | ESP | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | 24 | ESP | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 27 | ESP | 180 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | — | ESP | — | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 35 | ESP | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 35 | ESP | 187 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 33 | ESP | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | ESP | 169 cm | 25 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 25 | Không rõ | — | ESP | — | — |