
Iker Gil là tiền đạo 0 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barbastro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 0% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs FC Barcelona Atlètic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 0/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Real Madrid C | Barbastro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Oviedo Vetusta | Real Madrid C | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Real Madrid C | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SD Ejea | Real Madrid C | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Real Madrid C | SD Ejea | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | SD Tarazona | Real Madrid C | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Real Madrid C | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SD Huesca U19 | Real Madrid U19 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Real Madrid U19 | SD Huesca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Zaragoza Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |