
Banga Gargzdai
Phong độ: BTBBH
Banga Gargzdai sẽ gặp Siauliai lúc 19:15 ngày 25/10/2026 tại Lithuanian A Lyga .
Đội hình Banga Gargzdai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 37 | LTU | 194 cm | 25 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | — | — | — | 25 nghìn € | |
| 55 | Thủ môn | 26 | LTU | 178 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | LTU | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | GBS | 192 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 34 | BRA | — | 300 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 24 | LTU | 187 cm | 350 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 22 | LTU | — | 100 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 26 | LTU | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 27 | LTU | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 34 | POR | 184 cm | — | |
| 27 | Hậu vệ | 26 | GER | 188 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | LTU | — | 500 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 26 | LTU | 176 cm | — | |
| 31 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 44 | Tiền vệ | 23 | LTU | 178 cm | 275 nghìn € | |
| 49 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 57 | Tiền vệ | — | — | — | 100 nghìn € | |
| 98 | Tiền vệ | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 99 | Tiền vệ | 25 | — | — | 600 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 28 | NED | — | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | SUI | — | 250 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 24 | — | 179 cm | — | |
| 30 | Tiền đạo | 21 | GBS | 168 cm | 100 nghìn € | |
| 45 | Tiền đạo | 28 | JPN | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 25 | LTU | 191 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 77 | Không rõ | — | — | — | — |