
Atletico Huila
ColombiaHLV Diego CorredorSân Estadio Guillermo Plazas AlcidThành lập 1990Giá trị 2,9 triệu €
Đội hình Atletico Huila
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | COL | — | 200 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 20 | — | — | — | |
| 12 | Thủ môn | 29 | COL | 192 cm | 50 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 26 | — | — | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 35 | COL | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 19 | COL | — | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | — | — | 250 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 29 | — | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 29 | COL | 181 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 24 | COL | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 28 | Tiền vệ | 39 | COL | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 31 | — | — | — | |
| 29 | Tiền vệ | 31 | COL | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 25 | — | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | — | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | COL | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 22 | COL | — | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 31 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | COL | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 32 | — | — | 50 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 24 | COL | 179 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | — | — | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 24 | — | — | 150 nghìn € | |
| 13 | Không rõ | 21 | — | — | — |