
Duvan Mina
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Duvan Mina là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
812Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 10 | 812 | 3 | 0 | 2 | 15 | 5 | 80% | 56% | 3 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 812 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/250 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/33 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/103 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 33
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/27 | 1 | 3/5 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 4/9 | — | 6,32 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 36/43 | 1 | 10/13 | — | 8,30 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 7/12 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 4/4 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | V | 7,50 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 4/6 | V | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 2/4 | — | 6,89 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/4 | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | B 2-3 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 4/5 | — | 8,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.