
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công64
- Phòng ngự63
- Chuyền bóng66
- Kiểm soát65
- Thể lực64
- Kỷ luật63
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | — | 17 | 9 | 34 | 0 | 0 | 0 | 30 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | — | 17 | 9 | 34 | 0 | 0 | 0 | 30 | 1 |