Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Malagrida

LivornoTiền vệITA
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lorenzo Malagrida là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
217Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,24Bàn/90 phút
72Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—532173018566%47%105,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/51 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/40 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Malagrida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs GrossetoH 4-465203304/1326/14—8,60
11/10/2026Serie C@ ForliH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie Cvs PescaraB 0-1320010010/1334/6—6,60
26/09/2026Serie Cvs US PianeseT 3-218011013/501/2—7,20
22/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-245102209/1124/9V7,50
12/09/2026Serie C@ SpeziaB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Cvs Atalanta U23T 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioH 0-057001008/914/9——
25/08/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202218250 nghìn €
10/11/202219250 nghìn €
14/06/202319400 nghìn €
26/12/202320350 nghìn €
17/06/202420250 nghìn €
18/12/202421150 nghìn €
18/06/202521150 nghìn €
18/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com