
Lorenzo Malagrida là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.
Tiểu sử Lorenzo Malagrida
Lorenzo Malagrida là tiền vệ thi đấu cho Livorno, quốc tịch Italy, sinh ngày 24/10/2003 và hiện 23 tuổi, cao 174 cm, thuận chân phải. Ở Serie C mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 289 phút thi đấu, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,06. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2023), và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
289Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 289 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 74% | 47% | 1 | 0 | 6,06 |
| Cúp Serie C Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/74 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/55 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Cúp Serie C Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp Serie C Ý | @ Spezia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 2 | 8/15 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 4-4 | 65 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4/13 | 2 | 6/14 | — | 8,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 4/6 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 3-2 | 18 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/11 | 2 | 4/9 | V | 7,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | vs U23 Atalanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.