Zourab Sopromadze là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Amiens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
470Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 470 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 78% | 32% | 2 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/127 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/52 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/19 | 1 | 2/5 | — | 6,41 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 39/43 | 0 | 1/11 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 11/09/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 1/6 | V | 6,20 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 3-0 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 1 | 3/6 | — | 7,80 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 3/8 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 3/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Avranches | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Saumur OL | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | AG Caennaise | Saumur OL | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | USON Mondeville | AG Caennaise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Maladrerie OS Caen Jugend | USON Mondeville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SM Caen Jugend | Maladrerie OS Caen Jugend | Chuyển nhượng | — |