
Zoran Popović
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Zoran Popović là thủ môn 38 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Tiểu sử Zoran Popović
Zoran Popović là thủ môn người Serbia, hiện thi đấu cho FK Zeleznicar Pancevo và năm nay 38 tuổi. Anh sinh ngày 28/05/1988, cao 188 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại SuperLiga Serbia, anh có 11 trận ra sân với 990 phút thi đấu, 21 lần cứu thua và điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
21Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 21 | 2 | 7 | 70% | 100% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/360 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 61/163 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/33 | 0 | — | — | 6,74 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 21/35 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | — | — | 5,82 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/33 | 0 | — | — | 5,57 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/21 | 0 | — | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | — | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | — | — | 6,11 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 28/41 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 33/47 | 0 | — | — | 6,21 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | — | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2009 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/11/2014 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/06/2015 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/11/2015 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2016 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/05/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/01/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/01/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/06/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/10/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/06/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/06/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 159
- Chỉ số 259
- Chỉ số 461
- Chỉ số 353