Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zoltán Sipos

Csakvari TKKhông rõHUN
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Zoltán Sipos là không rõ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Csakvari TK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
574Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
574Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—8657410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 574 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zoltán Sipos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/04/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs Budaorsi SCH 1-1700032255/6701/3—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: —2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/20191850 nghìn €
22/10/20201975 nghìn €
23/01/20211975 nghìn €
31/05/20212075 nghìn €
10/10/202120150 nghìn €
06/01/202220150 nghìn €
06/06/202221125 nghìn €
21/02/202321125 nghìn €
06/06/202322125 nghìn €
22/01/202422100 nghìn €
22/05/20242375 nghìn €
26/09/202423—
13/09/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Puskás Akadémia FC IICsakvari TKChuyển nhượng—
15/02/2025Duna-TiszaPuskás Akadémia FC IIChuyển nhượng—
25/07/2024SoroksarDuna-TiszaChuyển nhượng—
18/01/2023Szombathelyi HaladasSoroksarChuyển nhượng—
12/07/2022Szolnoki MAV FCSzombathelyi HaladasChuyển nhượng—
12/07/2021Paksi FCSzolnoki MAV FCChuyển nhượng—
29/06/2021Győri ETO FCPaksi FCCho mượn—
28/01/2021Paksi FCGyőri ETO FCChuyển nhượng—
31/07/2020Puskás Akadémia FC IIPaksi FCChuyển nhượng—
29/06/2020Csakvari TKPuskás Akadémia FC IICho mượn—
30/06/2019Puskás Akadémia FC IICsakvari TKChuyển nhượng—
31/12/2018Puskás Akadémia FC U19Puskás Akadémia FC IIChuyển nhượng—
30/06/2018Puskás Akadémia FC U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Puskás Akadémia FC YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—
13/08/2013Hódmezövásárhely FC JugendPuskás Akadémia FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com