
Zoltán Sipos là không rõ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Csakvari TK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
574Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
574Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 574 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 574 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | vs Budaorsi SC | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 55/67 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/10/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/10/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/01/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | — |
| 13/09/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Puskás Akadémia FC II | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2025 | Duna-Tisza | Puskás Akadémia FC II | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Soroksar | Duna-Tisza | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Szombathelyi Haladas | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Szolnoki MAV FC | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Paksi FC | Szolnoki MAV FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Győri ETO FC | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Paksi FC | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Puskás Akadémia FC II | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Csakvari TK | Puskás Akadémia FC II | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Puskás Akadémia FC II | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Puskás Akadémia FC U19 | Puskás Akadémia FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Puskás Akadémia FC U17 | Puskás Akadémia FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Puskás Akadémia FC Youth | Puskás Akadémia FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2013 | Hódmezövásárhely FC Jugend | Puskás Akadémia FC Youth | Chuyển nhượng | — |