Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zobeir Niknafs

Mes Shahr Babak FCTiền vệIRI
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Zobeir Niknafs là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Mes Shahr Babak FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—6647720000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2014: —2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/11/20121950 nghìn €
12/01/201420—
31/12/20152275 nghìn €
09/06/201623150 nghìn €
08/01/201723250 nghìn €
09/07/201724350 nghìn €
08/01/201824350 nghìn €
08/06/201825350 nghìn €
24/12/201825400 nghìn €
01/08/201926450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
18/02/202127250 nghìn €
27/07/202128300 nghìn €
04/01/202228550 nghìn €
19/05/202229650 nghìn €
08/11/202229600 nghìn €
23/05/202330500 nghìn €
27/11/202330425 nghìn €
04/06/202431400 nghìn €
22/12/202431375 nghìn €
15/05/202532300 nghìn €
20/10/202532250 nghìn €
07/12/202532250 nghìn €
20/05/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Fajr SepasiMes Shahr Babak FCChuyển nhượng—
02/11/2025Free playerFajr SepasiChuyển nhượng—
30/06/2025Esteghlal TehranFree playerTrở lại—
20/08/2021Foolad KhozestanEsteghlal TehranChuyển nhượng—
12/01/2020Zob AhanFoolad KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2018Sanat-NaftZob AhanChuyển nhượng Free—
30/06/2012Sanat Naft FC U20Sanat-NaftChuyển nhượng—
30/06/2011Persepolis U19Sanat Naft FC U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com