
Zlatko Tripić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.125Phút
8Bàn thắng
21Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
15/41Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 255 | 1 | 0 | 2 | 5 | 2 | 73% | 55% | 0 | 0 | 6,78 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 20 | 1.780 | 6 | 3 | 19 | 36 | 13 | 74% | 52% | 7 | 0 | 7,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/83 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 9/28 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.780 phút · điểm TB 7,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 19
- Sút / trúng đích
- 13/36
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 27
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/6
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 640/859 (74%)
- Chuyền quyết định
- 94
- Tạt bóng chính xác
- 109/325 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 82/142 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/151 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 58
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 543
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/26 | 1 | 4/7 | — | 5,49 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 21/23 | 0 | 2/3 | — | 6,84 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 17/22 | 0 | 5/9 | — | 7,28 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/11 | 0 | 1/7 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 3-0 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 23/29 | 1 | 2/9 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 8-1 | 68 | 0 | 2 | 3 | 0 | 7 | 21/30 | 1 | 1/2 | — | 7,96 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/35 | 1 | 6/11 | — | 7,58 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 7 | 32/39 | 0 | 5/9 | V | 7,70 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8 | 22/34 | 1 | 7/12 | — | 7,70 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 3-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 23/28 | 0 | 2/6 | V | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/06/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/12/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/01/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/12/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 24/03/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/03/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/05/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 06/09/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/09/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/05/2021 | Goztepe | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Viking | Goztepe | Hết hạn mượn 0.405M € | 405 nghìn € |
| 20/02/2018 | Sheriff Tiraspol | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | SpVgg Greuther Fürth | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | Start Kristiansand | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2014 | Molde | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Fredrikstad | Molde | Cho mượn | — |
| 01/08/2012 | Molde | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Egersunds IK | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2011 | Tonstad IL | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2008 | Lyngdal IL Jugend | Tonstad IL | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ77
- Kỹ thuật89
- Tư duy76
- Sức mạnh41
- Thể lực54