
Zinedine Sassi
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Zinedine Sassi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 209 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 93% | 69% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/121 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 3/4 | — | 6,96 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 1 | 4/5 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/26 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/05/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al-Waab SC | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al-Waab SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | Al-Waab SC | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2025 | Free Player | Al-Waab SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Esperance Sportive de Tunis | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | AS Slimane | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Esperance Sportive de Tunis | AS Slimane | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Guingamp U19 | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | EA Guingamp U17 | Guingamp U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Montceau Bourgogne U17 | EA Guingamp U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UF Mâconnais Jugend | FC Montceau Bourgogne U17 | Chuyển nhượng | — |