
Ziga Lipuscek là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
33Đá chính
2.966Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
17/43Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 32 | 31 | 2.742 | 9 | 0 | 2 | 43 | 17 | 88% | 66% | 4 | 0 | 7,60 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 224 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.742 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 17/43
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1727/1951 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 115/251 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 138
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 151/227 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 80 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 45
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 251
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 224 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84/90 | 0 | 3/6 | — | 8,60 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77/84 | 1 | 6/8 | — | 8,50 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/67 | 2 | 6/7 | — | 8,10 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | T 2-1 | 25 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/18 | 0 | 4/5 | — | 8,50 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 4/4 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 5/5 | — | 7,33 |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 30/42 | 1 | 4/8 | — | 7,07 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/08/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/03/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 23/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/05/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/11/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/11/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 09/11/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh63
- Thể lực58