
Zidane Mebarakou là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo MO Bejaia.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/03/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/06/2015 | 26 | 550 nghìn € |
| 06/12/2015 | 26 | 475 nghìn € |
| 16/05/2016 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/12/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/06/2017 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/12/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/12/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 31/05/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/12/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/08/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/02/2021 | 32 | 375 nghìn € |
| 20/07/2021 | 32 | 375 nghìn € |
| 01/01/2022 | 32 | 375 nghìn € |
| 19/06/2022 | 33 | 375 nghìn € |
| 03/04/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 21/07/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Free player | MO Bejaia | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | Olympique Akbou | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2023 | Free player | Olympique Akbou | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | MC Alger | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Al Wehda Mecca | MC Alger | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | MC Alger | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MO Bejaia | MC Alger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | JSM Bejaia | MO Bejaia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | JSM Bejaia U21 | JSM Bejaia | Chuyển nhượng | — |