
Zhou Bingxu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 12 | 7 | 409 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 68% | 46% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/97 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/54 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/6 | — | 5,97 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 3/7 | — | 6,93 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/3 | — | 6,39 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 11/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 6,46 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 4-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 25 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 26 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2025 | Yanbian Longding | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Dalian K'un City | Yanbian Longding | Cho mượn | — |
| 01/03/2024 | Yanbian Longding | Dalian K'un City | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2023 | Wuxi Wugo | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2022 | Meizhou Hakka | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Sichuan Minzu(2020-2022) | Meizhou Hakka | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Meizhou Hakka | Sichuan Minzu(2020-2022) | Chuyển nhượng 0.010415M € | 10 nghìn € |
| 27/07/2020 | Lhasa UCI (-2019) | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Ningbo Yinbo | Lhasa UCI (-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2019 | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Ningbo Yinbo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật36
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực45