Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhou Bingxu

Ganzhou RuishiTiền đạoCHN
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhou Bingxu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—1274090006368%46%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/97 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/54 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhou Bingxu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaB 1-345000005/1001/6—5,97
08/08/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028B 0-645000007/1112/4—6,36
01/08/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueH 1-145000018/1303/7—6,93
25/07/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticB 0-316000007/803/3—6,39
18/07/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluH 0-034001003/603/5—6,30
11/07/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BH 1-129000005/702/6—6,46
04/07/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarH 4-4400000—01/1—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20202525 nghìn €
04/09/20212610 nghìn €
11/01/20222610 nghìn €
01/01/20232775 nghìn €
25/06/20232850 nghìn €
13/12/20232850 nghìn €
16/06/20242950 nghìn €
02/12/20242950 nghìn €
22/06/20253050 nghìn €
08/12/20253025 nghìn €
16/03/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/02/2025Yanbian LongdingGanzhou RuishiChuyển nhượng—
30/12/2024Dalian K'un CityYanbian LongdingCho mượn—
01/03/2024Yanbian LongdingDalian K'un CityChuyển nhượng—
28/03/2023Wuxi WugoYanbian LongdingChuyển nhượng—
28/04/2022Meizhou HakkaWuxi WugoChuyển nhượng—
30/12/2021Sichuan Minzu(2020-2022)Meizhou HakkaCho mượn—
29/07/2021Meizhou HakkaSichuan Minzu(2020-2022)Chuyển nhượng 0.010415M €10 nghìn €
27/07/2020Lhasa UCI (-2019)Meizhou HakkaChuyển nhượng—
01/07/2019Ningbo YinboLhasa UCI (-2019)Chuyển nhượng—
27/02/2019Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Ningbo YinboChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com