Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhong Yihao

Henan FCTiền đạoCHN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Zhong Yihao là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Henan FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
27Đá chính
2.263Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—27242.04230332980%53%606,63
Cúp FA Trung Quốc2026—2216620000——006,99
CFA Team China International Tournament2026—21550001091%50%206,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.042 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/32
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/48
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/7
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
443/547 (80%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
14/57 (24%)
Chuyền dài chính xác
20/32 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
10
Phá bóng
27
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
111/208 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
102 / 82
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
48

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/23 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhong Yihao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1720010025/3002/3—6,32
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 2-233002018/902/4V6,57
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-110000002/212/4V5,87
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5dự bị00000—0———
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3dự bị00000—0———
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0450010119/2112/4V7,02
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 1-1320030310/1001/1—6,78
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 0-017000004/503/5—6,09
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 1-1770000017/2913/5—6,44
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 4-4960000015/1835/11—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/03/20151825 nghìn €
04/06/20151950 nghìn €
18/12/20151975 nghìn €
19/06/20162050 nghìn €
19/11/20162050 nghìn €
21/03/20172050 nghìn €
18/06/20172150 nghìn €
24/11/20172175 nghìn €
04/06/201822100 nghìn €
08/12/201822150 nghìn €
04/09/201923100 nghìn €
26/12/201923250 nghìn €
25/12/202024250 nghìn €
22/08/202125150 nghìn €
16/01/202225200 nghìn €
27/05/202226175 nghìn €
12/01/202326400 nghìn €
25/06/202327300 nghìn €
13/12/202327375 nghìn €
03/06/202428175 nghìn €
10/12/202428150 nghìn €
18/06/202529150 nghìn €
16/12/202529200 nghìn €
07/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/04/2022Guangzhou FC(1993-2025)Henan FCChuyển nhượng—
23/02/2018Qingdao HainiuGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
30/06/2014Qingdao Hainiu ReservesQingdao HainiuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com