
Zhong Yihao là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Henan FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
27Đá chính
2.263Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 24 | 2.042 | 3 | 0 | 3 | 32 | 9 | 80% | 53% | 6 | 0 | 6,63 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 166 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,99 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 50% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.042 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/32
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/7
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 443/547 (80%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 14/57 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/32 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/208 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 102 / 82
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/4 | V | 6,57 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Tajikistan | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/4 | V | 5,87 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Palestine | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs New Zealand | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Maldives | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 2/4 | V | 7,02 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/29 | 1 | 3/5 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 4-4 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 5/11 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/08/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/01/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/04/2022 | Guangzhou FC(1993-2025) | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2018 | Qingdao Hainiu | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Qingdao Hainiu Reserves | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực39