
Zhao Honglüe là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63% | 30% | 0 | 0 | 6,03 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/05/2013 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/04/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/11/2014 | 24 | 225 nghìn € |
| 04/06/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/10/2015 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/11/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/12/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/09/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/08/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2024 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2023 | Henan FC | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2022 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Tianjin Jinmen Tiger | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | Tianjin Jinmen Tiger Reserve | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Tianjin Jinmen Tiger | Tianjin Jinmen Tiger Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2015 | Dalian Professional(2009-2024) | Tianjin Jinmen Tiger | Hết hạn mượn 1.125M € | 1,1 triệu € |
| 31/12/2013 | Dalian Professional Reserve | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Dalian Shide(1994-2013) | Dalian Professional Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Dalian Shide Siwu | Dalian Shide(1994-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Dalian Shide B | Dalian Shide Siwu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực42