Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhao Honglüe

Qingdao West CoastHậu vệCHN
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Zhao Honglüe là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—20470001063%30%006,03
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhao Honglüe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-4dự bị00000—0———
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortT 2-1dự bị00000—0———
28/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 3-1dự bị00000—0———
19/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanxi Chongde RonghaiH 1-1dự bị00000—0———
30/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaH 2-2dự bị00000—0———
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunT 3-2dự bị00000—0———
19/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 1-1dự bị00000—0———
15/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboT 3-2dự bị00000—0———
05/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201222100 nghìn €
13/05/20132375 nghìn €
16/04/201424200 nghìn €
03/11/201424225 nghìn €
04/06/201525250 nghìn €
31/10/201525125 nghìn €
19/11/20162675 nghìn €
04/03/20172775 nghìn €
18/06/20172775 nghìn €
30/11/201727100 nghìn €
04/06/201828200 nghìn €
08/12/201829200 nghìn €
04/09/201929250 nghìn €
26/12/201930200 nghìn €
25/12/202031150 nghìn €
22/08/202131125 nghìn €
16/01/202232125 nghìn €
12/01/20233375 nghìn €
25/06/20233375 nghìn €
13/12/20233450 nghìn €
03/06/20243450 nghìn €
10/12/20243525 nghìn €
18/06/20253525 nghìn €
16/12/20253625 nghìn €
07/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/02/2024Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Qingdao West CoastChuyển nhượng—
05/04/2023Henan FCCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
25/04/2022Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Henan FCChuyển nhượng—
25/02/2021Tianjin Jinmen TigerWuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—
14/07/2016Tianjin Jinmen Tiger ReserveTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
31/12/2015Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger ReserveChuyển nhượng—
25/02/2015Dalian Professional(2009-2024)Tianjin Jinmen TigerHết hạn mượn 1.125M €1,1 triệu €
31/12/2013Dalian Professional ReserveDalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—
31/01/2013Dalian Shide(1994-2013)Dalian Professional ReserveChuyển nhượng—
31/12/2008Dalian Shide SiwuDalian Shide(1994-2013)Chuyển nhượng—
31/12/2007Dalian Shide BDalian Shide SiwuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com